Bộ từ mẫu

Từ vựng TOEIC: 12 từ tiếng Anh công sở thiết thực

Từ vựng TOEIC thường xuất hiện trong các bối cảnh quen thuộc: lịch họp, dự án, đơn hàng, ngân sách và giao tiếp với khách hàng.

Đây là điểm khởi đầu để học theo ngữ cảnh. Hãy lưu những từ cần cho mục tiêu của bạn, đọc to câu ví dụ và biến một vài câu thành trải nghiệm của chính mình.

  1. 01

    approve

    /əˈpruːv/

    phê duyệt

    The manager approved the revised budget.

  2. 02

    attend

    /əˈtend/

    tham dự

    All new employees must attend the orientation.

  3. 03

    deadline

    /ˈded.laɪn/

    hạn chót

    Please submit the report before Friday's deadline.

  4. 04

    efficient

    /ɪˈfɪʃ.ənt/

    hiệu quả

    The new system makes the booking process more efficient.

  5. 05

    estimate

    /ˈes.tə.meɪt/

    ước tính

    We estimate that the repairs will take two days.

  6. 06

    negotiate

    /nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/

    đàm phán

    They are negotiating a new contract with the supplier.

  7. 07

    purchase

    /ˈpɜː.tʃəs/

    mua; việc mua

    Customers can purchase tickets online.

  8. 08

    recruit

    /rɪˈkruːt/

    tuyển dụng

    The company plans to recruit two designers.

  9. 09

    schedule

    /ˈʃed.juːl/

    lịch trình

    The meeting has been moved to a later time on the schedule.

  10. 10

    shipment

    /ˈʃɪp.mənt/

    lô hàng

    The shipment is expected to arrive on Monday.

  11. 11

    supplier

    /səˈplaɪ.ər/

    nhà cung cấp

    We contacted the supplier about the delay.

  12. 12

    vacancy

    /ˈveɪ.kən.si/

    vị trí trống

    There is a vacancy in the sales department.

Cách dùng bộ từ này

Học để sử dụng, không chỉ để nhận ra

  • Nhóm từ theo tình huống thay vì thứ tự bảng chữ cái.
  • Đọc email ngắn và đánh dấu cụm đi cùng từ mới.
  • Tự viết một câu lịch sự như trong email công việc để kiểm tra cách dùng.
Tạo bộ từ của bạn