Bộ từ mẫu

Đọc tin tiếng Anh

Từ thường gặp khi đọc tin ngắn về xã hội, công nghệ và môi trường.

Bấm loa cạnh từ để nghe phát âm, hoặc cạnh câu ví dụ để nghe cả câu. Sau đó thử nói lại trước khi xem nghĩa.

  1. 01

    announce

    /əˈnaʊns/

    thông báo

    The company announced a new partnership on Monday.

  2. 02

    concern

    /kənˈsɜːn/

    mối lo ngại

    The report raised concerns about air quality.

  3. 03

    develop

    /dɪˈvel.əp/

    phát triển

    Scientists are developing a faster testing method.

  4. 04

    measure

    /ˈmeʒ.ər/

    biện pháp

    The city introduced measures to reduce waste.

  5. 05

    reveal

    /rɪˈviːl/

    tiết lộ

    The survey revealed changes in consumer habits.

  6. 06

    source

    /sɔːs/

    nguồn

    The article cited an official source.

Cách học bộ này

Lắng nghe, gọi lại và dùng trong câu

  • Đoán nghĩa từ tiêu đề và đoạn trước khi tra từ điển.
  • Lưu cả cụm đi cùng: raise concerns, introduce measures, cite a source.
Tạo bộ từ của bạn