Bỏ qua tới nội dung chính
Shavo
Vocabulary Studio
Đang tải trang…
Trung tâm trợ giúp
Tìm đúng hướng dẫn, đúng lúc.
Hướng dẫn ngắn gọn cho việc học, giao bài và quản trị Shavo.
Tìm theo chủ đề, thao tác hoặc vấn đề...
Khám phá theo vai trò
Bắt đầu và tài khoản
Bắt đầu với Shavo
Tổng quan cách Shavo tổ chức việc học, vai trò người dùng và các khu vực chính của sản phẩm.
Tài khoản và đăng nhập
Hướng dẫn đăng ký, đăng nhập, xác minh email, đặt lại mật khẩu và kích hoạt tài khoản được quản trị viên mời.
Hồ sơ và cài đặt
Quản lý tên hiển thị, ảnh đại diện, ngôn ngữ và các cài đặt khác theo vai trò.
Phản hồi và hỗ trợ
Cách gửi phản hồi trong ứng dụng và những thông tin nên cung cấp khi báo lỗi.
Thuật ngữ trong Shavo
Giải thích các thuật ngữ quan trọng theo đúng ý nghĩa mà sản phẩm đang sử dụng.
Tổng quan Admin/CTV
Phạm vi quyền vận hành, khu vực quản trị và giới hạn giữa capability Admin với vai trò công khai.
Tìm và xem tài khoản người dùng
Cách Admin/CTV tìm Student/Teacher và hiểu dữ liệu tối thiểu hiển thị trong directory.
Tạo tài khoản được quản trị
Tạo Student/Teacher qua email invite và các tùy chọn bổ sung dành cho Super admin.
Trạng thái tài khoản
Vô hiệu hóa/kích hoạt lại tài khoản và hiểu ảnh hưởng tới Group, membership và quyền truy cập.
Hồ sơ vận hành
Quản lý tên/ảnh đại diện trong khu vực Admin và hiểu badge quyền vận hành.
Học sinh
Tổng quan dành cho Học sinh
Các khu vực và workflow chính dành cho tài khoản Student.
Dashboard Học sinh
Hiểu các số liệu, ưu tiên ôn tập và lịch học hiển thị trên Dashboard Học sinh.
Bộ từ cá nhân
Tạo, chỉnh sửa, xoá và hiểu tiến độ của Vocabulary Set cá nhân.
Thư viện từ tham khảo
Tìm, lọc, đánh dấu và đưa từ tham khảo vào bộ từ cá nhân.
Luyện và ôn tập bộ từ cá nhân
Cách active recall, gợi ý, đáp án sai và lịch spaced repetition ảnh hưởng tới tiến độ từng từ.
Hoạt động và streak
Hiểu lịch hoạt động cá nhân, Mới/Học, Ôn tập và chuỗi ngày học.
Nhóm dành cho Học sinh
Tạo Peer Group, tham gia Nhóm bằng mã/link, rời Nhóm và hiểu dữ liệu được chia sẻ.
Bài được giao
Cách nhận, chia từ thành Study Set, hoàn thành Assignment và xử lý bài quá hạn.
Study Set và Level
Quy tắc chọn 5–10 từ, cách chấm cả Study Set, lịch Level và khác biệt giữa Teacher complete với Mastered.
Giáo viên
Tổng quan dành cho Giáo viên
Các khu vực và workflow chính dành cho tài khoản Teacher.
Dashboard và thông báo Giáo viên
Hiểu các số liệu lớp học, hoạt động gần đây và thông báo thay đổi thành viên/Nhóm.
Teaching Set
Tạo, chỉnh sửa, xoá và dùng Teaching Set làm nguồn Assignment.
Nhóm giảng dạy
Tạo và quản lý Teaching Group, thành viên, trạng thái Nhóm và quyền riêng tư.
Giao và quản lý Assignment
Chọn nguồn, Teaching Group, deadline và hiểu snapshot/recipient khi giao bài.
Theo dõi tiến độ Assignment
Cách đọc trạng thái recipient, Study Set, số từ hoàn thành và giới hạn dữ liệu Giáo viên được xem.
Cài đặt Giáo viên
Quản lý ngôn ngữ, thông báo lớp học, deadline mặc định và múi giờ Assignment.
Xử lý sự cố
Các lỗi thường gặp
Cách xử lý các lỗi thường gặp về đăng nhập, set, practice, Nhóm, Assignment và khu vực quản trị.
Super admin
Tổng quan Super admin
Các quyền bổ sung của Super admin và những giới hạn bảo vệ tài khoản đặc quyền.
Quản lý quản trị viên
Tạo, cấp và thu hồi quyền Admin/CTV; hiểu trạng thái view-only của Super admin.
Hiệu chỉnh vai trò Student và Teacher
Business effects khi Super admin chuyển public role Student ↔ Teacher.